cuckoo flower

Học thuật
Thân thiện
cuckoo flower

A cuckoo flower blooms by the edge of a clear stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật hoa: "Cuckoo flower" tên gọi tiếng Anh của một loài cây thân thảo sống lâu năm, thường mọcnhững nơi ẩm ướt như bờ suối hoặc đồng cỏ ẩm. Loài cây này hoa màu hồng nhạt hoặc tím nhạt với những cánh hoa mỏng manh, trông có vẻ rời rạc.
    • Tên gọi khác: Loài cây này còn được biết đến với tên gọi phổ biến "Lady's-smock" hoặc tên khoa học Cardamine pratensis.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw patches of cuckoo flower blooming by the stream. (Chúng tôi thấy từng mảng hoa cuckoo flower nở dọc theo con suối.)
    • The cuckoo flower is often one of the first signs of spring in the meadow. (Cây cuckoo flower thường một trong những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân trên đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa biểu tượng: "Cuckoo flower" đôi khi được nhắc đến trong thơ ca văn học dân gian như một biểu tượng của mùa xuân, thường nở hoa cùng thời điểm tiếng chim cu gáy (cuckoo) bắt đầu vang lên.
    • The poet wrote about the arrival of spring, marked by the call of the cuckoo and the bloom of the cuckoo flower. (Nhà thơ viết về sự đến của mùa xuân, được đánh dấu bằng tiếng gọi của chim cu sự nở hoa của cây cuckoo flower.)
Biến thể từ gần giống
  • Lady's-smock: Tên gọi thông thường khác của cùng một loài cây ().
  • Meadow cress: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn, ám chỉ môi trường sống họ thực vật của (họ Cải - Brassicaceae).
Từ đồng nghĩa
  • Lady's-smock: (Tên gọi phổ biến khác).
  • Meadow bittercress: (Tên gọi mô tả đặc tính môi trường sống).
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm nhận dạng: Cây "cuckoo flower" thường kép lông chim thân rỗng. Hoa của bốn cánh, mọc thành chùm.
  • Phân bố: Loài này nguồn gốc từ châu Âu Tây Á, nhưng cũng đã được tìm thấyBắc Mỹ.
  • Lưu ý: Tên gọi "cuckoo flower" đôi khi có thể gây nhầm lẫn với các loài hoa kháccác địa phương khác nhau, nhưng trong ngữ cảnh tiêu chuẩn, chủ yếu chỉ .
cuckoo flower

A cuckoo flower blooms by the edge of a clear stream.

Noun
  1. Cây cải xoong đắng châu Âu Châu Mỹ.
  2. cây thường niênChâu Âu phía tây Châu Á hoa màu hồng cánh rời rạc